ỏn ẻn

  1. Manneristically soft-spoken

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ỏn ẻn"

Proverbs and Idioms

ỏn ẻn
Cô bé ỏn ẻn trả lời câu hỏi của cô giáo.